Bạn thích môn thể thao nào tiếng Nhật

Bạn thích môn thể thao nào trong tiếng Nhật là “どのスポーツが好きですか” (dono supōtsu ga sukidesu ka). Thể thao là các hoạt động vận động thể chất có tính cạnh tranh. Dưới đây là một số câu hỏi tiếng Nhật liên quan đến chủ đề thể thao.

Bạn thích môn thể thao nào tiếng Nhật là dono supōtsu ga sukidesu ka (どのスポーツが好きですか).

Thể thao là những hoạt động nhằm nâng cao thể lực thể chất, duy trì sức khoẻ và tăng độ khéo léo cho con người. Thường được tổ chức thành các hình thức trò chơi, luyện tập, thi đấu theo những quy tắc nhất định.

Từ vựng tiếng Nhật về các môn thể thao.

スポーツ (supo-tsu): Thể thao.

サッカー (sakkā): Bóng đá.

バスケット ボール (basuketto bōru): Bóng rổ.

テニス (tenisu): Quần vợt.

バレーボール (barē bōru): Bóng chuyền.

ゴルフ (gorufu): Golf.

ジョギング (jogingu): Chạy bộ.

バドミントン (badominton): Cầu lông.

サーフィン (sa-fin): Lướt sóng.

ボクシング (bokushingu): Quyền anh.

レスリング (resuringu): Đấu vật.

Một số câu hỏi tiếng Nhật chủ đề thể thao.

何かスポーツをしますか.

Nani ka supōtsu o shimasu ka.

Bạn có chơi môn thể thao nào không.

どのチームを応援しますか.

Dono chīmu o ōen shimasu ka.

Bạn thích đội nào.

Bài viết bạn thích môn thể thao nào tiếng Nhật được tổng hợp bởi Vinhomesgoldenriverbs.com.

Tìm hiểu thêm:

0913.756.339